TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viêm túi mật tiếng Đức là gì?

"viêm túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblasenentzündung (danh từ).

die Gallenblasenentzündung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm túi mật.

Xem đầy đủ từ "Gallenblasenentzündung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viêm túi mật tiếng Đức là gì?

"viêm túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblasenentzündung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.