TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viêm xoang tiếng Đức là gì?

"viêm xoang" trong tiếng Đức là die Sinusitis (danh từ).

die Sinusitis Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm xoang.

Xem đầy đủ từ "Sinusitis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viêm xoang tiếng Đức là gì?

"viêm xoang" trong tiếng Đức là die Sinusitis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.