die Sinusitis
số nhiều: die Sinusitiden · sinh cách: der Sinusitis
die Sinusitis nghĩa là viêm xoang.
Nghĩa của Sinusitis
Danh từ · giống cái
- Viêm xoang.
Biến cách của Sinusitis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sinusitis | die Sinusitiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sinusitis | der Sinusitiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sinusitis | den Sinusitiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sinusitis | die Sinusitiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinusitis (inflammation)
Câu hỏi thường gặp
Sinusitis nghĩa là gì?
Sinusitis (danh từ) nghĩa là viêm xoang.
Sinusitis là der, die hay das?
Sinusitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sinusitis); số nhiều: die Sinusitiden.