TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sinusitis

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sinusitiden · sinh cách: der Sinusitis

die Sinusitis nghĩa là viêm xoang.

Nghĩa của Sinusitis

Danh từ · giống cái

  1. Viêm xoang.

Biến cách của Sinusitis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sinusitisdie Sinusitiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sinusitisder Sinusitiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sinusitisden Sinusitiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sinusitisdie Sinusitiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinusitis (inflammation)

Câu hỏi thường gặp

Sinusitis nghĩa là gì?

Sinusitis (danh từ) nghĩa là viêm xoang.

Sinusitis là der, die hay das?

Sinusitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sinusitis); số nhiều: die Sinusitiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.