TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sippe

danh từ giống cái
/ˈzɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sippen · sinh cách: der Sippe

die Sippe nghĩa là thị tộc, bộ lạc, bộ tộc.

Nghĩa của Sippe

Danh từ · giống cái

  1. Thị tộc.
  2. Bộ lạc, bộ tộc.
  3. Thông tục Gia đình.

Biến cách của Sippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sippedie Sippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sippeder Sippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sippeden Sippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sippedie Sippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sippe

Đồng nghĩa

Họ từ của Sippe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clan, kin, (small, tight-knit) tribe; family, relatives (especially extended or generally of large size)

Câu hỏi thường gặp

Sippe nghĩa là gì?

Sippe (danh từ) nghĩa là thị tộc, bộ lạc, bộ tộc.

Sippe là der, die hay das?

Sippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sippe); số nhiều: die Sippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.