die Sirene
số nhiều: die Sirenen · sinh cách: der Sirene
die Sirene nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.
Nghĩa của Sirene
Danh từ · giống cái
- Tiên chim.
- Còi máy, còi điện.
Biến cách của Sirene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sirene | die Sirenen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sirene | der Sirenen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sirene | den Sirenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sirene | die Sirenen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siren (noisemaker); siren (mythology); sirenian
Câu hỏi thường gặp
Sirene nghĩa là gì?
Sirene (danh từ) nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.
Sirene là der, die hay das?
Sirene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sirene); số nhiều: die Sirenen.