TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sirene

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌziˈʁeːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sirenen · sinh cách: der Sirene

die Sirene nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.

Nghĩa của Sirene

Danh từ · giống cái

  1. Tiên chim.
  2. Còi máy, còi điện.

Biến cách của Sirene (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sirenedie Sirenen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sireneder Sirenen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sireneden Sirenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sirenedie Sirenen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siren (noisemaker); siren (mythology); sirenian

Câu hỏi thường gặp

Sirene nghĩa là gì?

Sirene (danh từ) nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.

Sirene là der, die hay das?

Sirene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sirene); số nhiều: die Sirenen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.