TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Clan

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Clans · sinh cách: des Clans

der Clan nghĩa là thị tộc.

Nghĩa của Clan

Danh từ · giống đực

  1. Thị tộc.

Biến cách của Clan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Clandie Clans
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Clansder Clans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Clanden Clans
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Clandie Clans

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Clan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clan

Câu hỏi thường gặp

Clan nghĩa là gì?

Clan (danh từ) nghĩa là thị tộc.

Clan là der, die hay das?

Clan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Clan); số nhiều: die Clans.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.