der Clan
số nhiều: die Clans · sinh cách: des Clans
der Clan nghĩa là thị tộc.
Nghĩa của Clan
Danh từ · giống đực
- Thị tộc.
Biến cách của Clan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Clan | die Clans |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Clans | der Clans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Clan | den Clans |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Clan | die Clans |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Clan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clan
Câu hỏi thường gặp
Clan nghĩa là gì?
Clan (danh từ) nghĩa là thị tộc.
Clan là der, die hay das?
Clan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Clan); số nhiều: die Clans.