Viết ra tiếng Đức là gì?
"viết ra" trong tiếng Đức là aufschreiben (động từ).
aufschreiben Động từ
/ˈʔaʊ̯fʃʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viết ra, ghi xuống.
Xem đầy đủ từ "aufschreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Viết ra tiếng Đức là gì?
"viết ra" trong tiếng Đức là aufschreiben (động từ).