TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vi hiến tiếng Đức là gì?

"vi hiến" trong tiếng Đức là verfassungswidrig (tính từ).

verfassungswidrig Tính từ

/fɛɐ̯ˈfasʊŋsˌviːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi hiến.

  • Die Wahl wurde verfassungswidrig annuliert. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến.

Xem đầy đủ từ "verfassungswidrig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi hiến tiếng Đức là gì?

"vi hiến" trong tiếng Đức là verfassungswidrig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.