Vi hiến tiếng Đức là gì?
"vi hiến" trong tiếng Đức là verfassungswidrig (tính từ).
verfassungswidrig Tính từ
/fɛɐ̯ˈfasʊŋsˌviːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi hiến.
- Die Wahl wurde verfassungswidrig annuliert. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến.
Xem đầy đủ từ "verfassungswidrig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vi hiến tiếng Đức là gì?
"vi hiến" trong tiếng Đức là verfassungswidrig (tính từ).