TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vi lượng tiếng Đức là gì?

"vi lượng" trong tiếng Đức là das Quäntchen (danh từ).

das Quäntchen Danh từ · giống trung

/ˈkvɛntçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi lượng.

Xem đầy đủ từ "Quäntchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi lượng tiếng Đức là gì?

"vi lượng" trong tiếng Đức là das Quäntchen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.