TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vi sinh vật tiếng Đức là gì?

"vi sinh vật" trong tiếng Đức là die Mikrobe (danh từ), der Mikroorganismus (danh từ).

die Mikrobe Danh từ · giống cái

/miˈkʁoːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.

  • Beispielsätze bei Tatoeba sind wie Mikroben. Es gibt sowohl nützliche als auch schädliche. Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.

Xem đầy đủ từ "Mikrobe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mikroorganismus Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.

Xem đầy đủ từ "Mikroorganismus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi sinh vật tiếng Đức là gì?

"vi sinh vật" trong tiếng Đức là die Mikrobe (danh từ), der Mikroorganismus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.