Video tiếng Đức là gì?
"video" trong tiếng Đức là das Video (danh từ).
das Video Danh từ · giống trung
/ˈviːde̯o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Video, đoạn phim.
- Gestern habe ich ein Video übersetzt und Untertitel auf Esperanto und Spanisch kreiert. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
- Ich habe dieses Video gestern aufgenommen. Tôi đã ghi lại video này hôm qua.
Câu hỏi thường gặp
Video tiếng Đức là gì?
"video" trong tiếng Đức là das Video (danh từ).