TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Video tiếng Đức là gì?

"video" trong tiếng Đức là das Video (danh từ).

das Video Danh từ · giống trung

/ˈviːde̯o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Video, đoạn phim.

  • Gestern habe ich ein Video übersetzt und Untertitel auf Esperanto und Spanisch kreiert. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
  • Ich habe dieses Video gestern aufgenommen. Tôi đã ghi lại video này hôm qua.

Xem đầy đủ từ "Video": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Video tiếng Đức là gì?

"video" trong tiếng Đức là das Video (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.