TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vui chơi tiếng Đức là gì?

"vui chơi" trong tiếng Đức là amüsieren (động từ).

amüsieren Động từ

/amyˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich amüsieren) vui chơi, thích thú.

Xem đầy đủ từ "amüsieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vui chơi tiếng Đức là gì?

"vui chơi" trong tiếng Đức là amüsieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.