Vung tiếng Đức là gì?
"vung" trong tiếng Đức là der Deckel (danh từ).
der Deckel Danh từ · giống đực
/ˈdɛkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắp, vung.
- Jeder Topf findet seinen Deckel. Nồi nào úp vung nấy.
Câu hỏi thường gặp
Vung tiếng Đức là gì?
"vung" trong tiếng Đức là der Deckel (danh từ).