TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xám tiếng Đức là gì?

"xám" trong tiếng Đức là grau (tính từ).

grau Tính từ

/ɡʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xám, hoa râm.

  • Die Maus ist grau. Con chuột này màu xám.

Xem đầy đủ từ "grau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xám tiếng Đức là gì?

"xám" trong tiếng Đức là grau (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.