Xâm nhập tiếng Đức là gì?
"xâm nhập" trong tiếng Đức là eindringen (động từ).
eindringen Động từ
/ˈaɪ̯nˌdʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm nhập, đột nhập.
Xem đầy đủ từ "eindringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xâm nhập tiếng Đức là gì?
"xâm nhập" trong tiếng Đức là eindringen (động từ).