TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xây tiếng Đức là gì?

"xây" trong tiếng Đức là bauen (động từ).

bauen Động từ

[ˈbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

  • Tom baut eine Mauer. Tom đang xây tường.
  • Wer hat es gebaut? Ai xây cái kia vậy?

Xem đầy đủ từ "bauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xây tiếng Đức là gì?

"xây" trong tiếng Đức là bauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.