TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xén tóc tiếng Đức là gì?

"xén tóc" trong tiếng Đức là der Bockkäfer (danh từ).

der Bockkäfer Danh từ · giống đực

/ˈbɔkˌkɛːfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xén tóc.

Xem đầy đủ từ "Bockkäfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xén tóc tiếng Đức là gì?

"xén tóc" trong tiếng Đức là der Bockkäfer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.