TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xê-ri tiếng Đức là gì?

"xê-ri" trong tiếng Đức là die Serie (danh từ), die Fernsehserie (danh từ).

die Serie Danh từ · giống cái

/ˈzeːri̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xê-ri.

Xem đầy đủ từ "Serie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fernsehserie Danh từ · giống cái

/ˈfɛʁnzeːˌzeːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xê-ri, loạt.

Xem đầy đủ từ "Fernsehserie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xê-ri tiếng Đức là gì?

"xê-ri" trong tiếng Đức là die Serie (danh từ), die Fernsehserie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.