Xì-trét tiếng Đức là gì?
"xì-trét" trong tiếng Đức là der Stress (danh từ).
der Stress Danh từ · giống đực
/ʃtʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Câu hỏi thường gặp
Xì-trét tiếng Đức là gì?
"xì-trét" trong tiếng Đức là der Stress (danh từ).