TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xích đạo tiếng Đức là gì?

"xích đạo" trong tiếng Đức là der Äquator (danh từ).

der Äquator Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích đạo.

Xem đầy đủ từ "Äquator": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xích đạo tiếng Đức là gì?

"xích đạo" trong tiếng Đức là der Äquator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.