TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Äquator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Äquatoren · sinh cách: des Äquators

der Äquator nghĩa là xích đạo.

Nghĩa của Äquator

Danh từ · giống đực

  1. Xích đạo.

Biến cách của Äquator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Äquatordie Äquatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Äquatorsder Äquatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Äquatorden Äquatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Äquatordie Äquatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equator

Câu hỏi thường gặp

Äquator nghĩa là gì?

Äquator (danh từ) nghĩa là xích đạo.

Äquator là der, die hay das?

Äquator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Äquator); số nhiều: die Äquatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.