Xúc tu tiếng Đức là gì?
"xúc tu" trong tiếng Đức là der Fangarm (danh từ), der/das Tentakel (danh từ).
der Fangarm Danh từ · giống đực
[ˈfaŋˌʔaʁm] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc tu.
Xem đầy đủ từ "Fangarm": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Tentakel Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc tu.
Xem đầy đủ từ "Tentakel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xúc tu tiếng Đức là gì?
"xúc tu" trong tiếng Đức là der Fangarm (danh từ), der/das Tentakel (danh từ).