TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fangarm

danh từ giống đực
[ˈfaŋˌʔaʁm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fangarme · sinh cách: des Fangarmes

der Fangarm nghĩa là xúc tu.

Nghĩa của Fangarm

Danh từ · giống đực

  1. Xúc tu.

Biến cách của Fangarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fangarmdie Fangarme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fangarmesder Fangarme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fangarmden Fangarmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fangarmdie Fangarme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fangarm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tentacle

Câu hỏi thường gặp

Fangarm nghĩa là gì?

Fangarm (danh từ) nghĩa là xúc tu.

Fangarm là der, die hay das?

Fangarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fangarm); số nhiều: die Fangarme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.