der Fangarm
số nhiều: die Fangarme · sinh cách: des Fangarmes
der Fangarm nghĩa là xúc tu.
Nghĩa của Fangarm
Danh từ · giống đực
- Xúc tu.
Biến cách của Fangarm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fangarm | die Fangarme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fangarmes | der Fangarme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fangarm | den Fangarmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fangarm | die Fangarme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fangarm
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tentacle
Câu hỏi thường gặp
Fangarm nghĩa là gì?
Fangarm (danh từ) nghĩa là xúc tu.
Fangarm là der, die hay das?
Fangarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fangarm); số nhiều: die Fangarme.