der Fan
số nhiều: die Fans · sinh cách: des Fans
der Fan nghĩa là người hâm mộ.
Nghĩa của Fan
Danh từ · giống đực
- Người hâm mộ.
Biến cách của Fan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fan | die Fans |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fans | der Fans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fan | den Fans |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fan | die Fans |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Fan
- Tim ist ein großer Fan von satirischen Komödien. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan, devotee
Câu hỏi thường gặp
Fan nghĩa là gì?
Fan (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.
Fan là der, die hay das?
Fan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fan); số nhiều: die Fans.