TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fan

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[fɛn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fans · sinh cách: des Fans

der Fan nghĩa là người hâm mộ.

Nghĩa của Fan

Danh từ · giống đực

  1. Người hâm mộ.

Biến cách của Fan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fandie Fans
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fansder Fans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fanden Fans
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fandie Fans

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với Fan

  • Tim ist ein großer Fan von satirischen Komödien. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan, devotee

Câu hỏi thường gặp

Fan nghĩa là gì?

Fan (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.

Fan là der, die hay das?

Fan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fan); số nhiều: die Fans.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.