der Bewunderer
sinh cách: des Bewunderers
der Bewunderer nghĩa là người hâm mộ.
Nghĩa của Bewunderer
Danh từ · giống đực
- Người hâm mộ.
Biến cách của Bewunderer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bewunderer | die Bewunderer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bewunderers | der Bewunderer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bewunderer | den Bewunderern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bewunderer | die Bewunderer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admirer
Câu hỏi thường gặp
Bewunderer nghĩa là gì?
Bewunderer (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.
Bewunderer là der, die hay das?
Bewunderer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bewunderer).