der Sympathisant
số nhiều: die Sympathisanten · sinh cách: des Sympathisanten
der Sympathisant nghĩa là cảm tình viên.
Nghĩa của Sympathisant
Danh từ · giống đực
- Cảm tình viên.
Biến cách của Sympathisant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sympathisant | die Sympathisanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sympathisanten | der Sympathisanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sympathisanten | den Sympathisanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sympathisanten | die Sympathisanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathizer, fellow traveller
Câu hỏi thường gặp
Sympathisant nghĩa là gì?
Sympathisant (danh từ) nghĩa là cảm tình viên.
Sympathisant là der, die hay das?
Sympathisant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sympathisant); số nhiều: die Sympathisanten.