TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sympathisant

danh từ giống đực
/zʏmpatiˈzant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sympathisanten · sinh cách: des Sympathisanten

der Sympathisant nghĩa là cảm tình viên.

Nghĩa của Sympathisant

Danh từ · giống đực

  1. Cảm tình viên.

Biến cách của Sympathisant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sympathisantdie Sympathisanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sympathisantender Sympathisanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sympathisantenden Sympathisanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sympathisantendie Sympathisanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sympathizer, fellow traveller

Câu hỏi thường gặp

Sympathisant nghĩa là gì?

Sympathisant (danh từ) nghĩa là cảm tình viên.

Sympathisant là der, die hay das?

Sympathisant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sympathisant); số nhiều: die Sympathisanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.