Xương bàn đạp tiếng Đức là gì?
"xương bàn đạp" trong tiếng Đức là der Steigbügel (danh từ).
der Steigbügel Danh từ · giống đực
[ˈʃtaɪ̯kˌbyːɡl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương bàn đạp.
Xem đầy đủ từ "Steigbügel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xương bàn đạp tiếng Đức là gì?
"xương bàn đạp" trong tiếng Đức là der Steigbügel (danh từ).