der Steigbügel
sinh cách: des Steigbügels
der Steigbügel nghĩa là bàn đạp, xương bàn đạp.
Nghĩa của Steigbügel
Danh từ · giống đực
- Bàn đạp.
- Xương bàn đạp.
Biến cách của Steigbügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Steigbügel | die Steigbügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Steigbügels | der Steigbügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Steigbügel | den Steigbügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Steigbügel | die Steigbügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stirrup; stapes, stirrup
Câu hỏi thường gặp
Steigbügel nghĩa là gì?
Steigbügel (danh từ) nghĩa là bàn đạp, xương bàn đạp.
Steigbügel là der, die hay das?
Steigbügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Steigbügel).