TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xương sàng tiếng Đức là gì?

"xương sàng" trong tiếng Đức là das Siebbein (danh từ).

das Siebbein Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sàng.

Xem đầy đủ từ "Siebbein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương sàng tiếng Đức là gì?

"xương sàng" trong tiếng Đức là das Siebbein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.