TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Siebbein

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Siebbeine · sinh cách: des Siebbeines

das Siebbein nghĩa là xương sàng.

Nghĩa của Siebbein

Danh từ · giống trung

  1. Xương sàng.

Biến cách của Siebbein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Siebbeindie Siebbeine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siebbeinesder Siebbeine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siebbeinden Siebbeinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Siebbeindie Siebbeine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethmoid bone (bone of the skull between the eyes and at the roof of the nose)

Câu hỏi thường gặp

Siebbein nghĩa là gì?

Siebbein (danh từ) nghĩa là xương sàng.

Siebbein là der, die hay das?

Siebbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siebbein); số nhiều: die Siebbeine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.