das Siebbein
số nhiều: die Siebbeine · sinh cách: des Siebbeines
das Siebbein nghĩa là xương sàng.
Nghĩa của Siebbein
Danh từ · giống trung
- Xương sàng.
Biến cách của Siebbein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Siebbein | die Siebbeine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siebbeines | der Siebbeine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Siebbein | den Siebbeinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Siebbein | die Siebbeine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethmoid bone (bone of the skull between the eyes and at the roof of the nose)
Câu hỏi thường gặp
Siebbein nghĩa là gì?
Siebbein (danh từ) nghĩa là xương sàng.
Siebbein là der, die hay das?
Siebbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siebbein); số nhiều: die Siebbeine.