Xương trán tiếng Đức là gì?
"xương trán" trong tiếng Đức là das Stirnbein (danh từ).
das Stirnbein Danh từ · giống trung
/ˈʃtɪʁnˌbaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương trán.
Xem đầy đủ từ "Stirnbein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xương trán tiếng Đức là gì?
"xương trán" trong tiếng Đức là das Stirnbein (danh từ).