das Stirnbein
số nhiều: die Stirnbeine · sinh cách: des Stirnbeines
das Stirnbein nghĩa là xương trán.
Nghĩa của Stirnbein
Danh từ · giống trung
- Xương trán.
Biến cách của Stirnbein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stirnbein | die Stirnbeine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stirnbeines | der Stirnbeine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stirnbein | den Stirnbeinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stirnbein | die Stirnbeine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frontal bone
Câu hỏi thường gặp
Stirnbein nghĩa là gì?
Stirnbein (danh từ) nghĩa là xương trán.
Stirnbein là der, die hay das?
Stirnbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stirnbein); số nhiều: die Stirnbeine.