TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xương trụ tiếng Đức là gì?

"xương trụ" trong tiếng Đức là die Elle (danh từ).

die Elle Danh từ · giống cái

/ˈɛlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương trụ.

Xem đầy đủ từ "Elle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương trụ tiếng Đức là gì?

"xương trụ" trong tiếng Đức là die Elle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.