Xấu xí tiếng Đức là gì?
"xấu xí" trong tiếng Đức là hässlich (tính từ).
hässlich Tính từ
/ˈhɛslɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, xấu xí.
Xem đầy đủ từ "hässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xấu xí tiếng Đức là gì?
"xấu xí" trong tiếng Đức là hässlich (tính từ).