Xỏ tiếng Đức là gì?
"xỏ" trong tiếng Đức là einfädeln (động từ).
einfädeln Động từ
[ˈaɪ̯nˌfɛːdl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xỏ, xâu.
Xem đầy đủ từ "einfädeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xỏ tiếng Đức là gì?
"xỏ" trong tiếng Đức là einfädeln (động từ).