Xa-rai-ê-vô tiếng Đức là gì?
"xa-rai-ê-vô" trong tiếng Đức là Sarajevo (danh từ riêng), Sarajewo (danh từ riêng).
Sarajevo Danh từ riêng
/ˈsaʁaˌjeːvo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa-rai-ê-vô.
Xem đầy đủ từ "Sarajevo": der/die/das, biến cách, cách chia →
Sarajewo Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa-rai-ê-vô.
Xem đầy đủ từ "Sarajewo": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xa-rai-ê-vô tiếng Đức là gì?
"xa-rai-ê-vô" trong tiếng Đức là Sarajevo (danh từ riêng), Sarajewo (danh từ riêng).