Xanh lục tiếng Đức là gì?
"xanh lục" trong tiếng Đức là grün (tính từ).
grün Tính từ
/ɡʁyːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
- Sie hat ein grünes Kleid an. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
Câu hỏi thường gặp
Xanh lục tiếng Đức là gì?
"xanh lục" trong tiếng Đức là grün (tính từ).