Xe điện bánh hơi tiếng Đức là gì?
"xe điện bánh hơi" trong tiếng Đức là der Oberleitungsbus (danh từ).
der Oberleitungsbus Danh từ · giống đực
/ˈoːbɐlaɪ̯tʊŋsˌbʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe buýt điện, xe điện bánh hơi.
Xem đầy đủ từ "Oberleitungsbus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xe điện bánh hơi tiếng Đức là gì?
"xe điện bánh hơi" trong tiếng Đức là der Oberleitungsbus (danh từ).