TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe buýt tiếng Đức là gì?

"xe buýt" trong tiếng Đức là der Bus (danh từ).

der Bus Danh từ · giống đực

/bʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe buýt, ô tô buýt, buýt.

  • Gewöhnlich fahre ich mit dem Bus zur Schule. Tôi hay đi học bằng xe buýt.
  • Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.

Xem đầy đủ từ "Bus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe buýt tiếng Đức là gì?

"xe buýt" trong tiếng Đức là der Bus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.