der Bus
số nhiều: die Busse · sinh cách: des Busses
der Bus nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.
Nghĩa của Bus
Danh từ · giống đực
- Xe buýt, ô tô buýt, buýt.
Biến cách của Bus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bus | die Busse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Busses | der Busse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bus | den Bussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bus | die Busse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bus
Câu ví dụ với Bus
- Ein Fremder hat mich im Bus angesprochen. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365595
- Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen. Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444495
- Ich habe deinen Schirm im Bus liegenlassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643742
- Wir fahren mit dem Bus zur Schule. Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #867453
- Der Bus hielt, doch niemand stieg aus. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516040
- Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380707
- Gewöhnlich fahre ich mit dem Bus zur Schule. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426350
- Ich wollte nicht, dass du deinen Bus verpasst. Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus (public transport); bus (on a computer mainboard)
Câu hỏi thường gặp
Bus nghĩa là gì?
Bus (danh từ) nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.
Bus là der, die hay das?
Bus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bus); số nhiều: die Busse.