TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bus

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Busse · sinh cách: des Busses

der Bus nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.

Nghĩa của Bus

Danh từ · giống đực

  1. Xe buýt, ô tô buýt, buýt.

Biến cách của Bus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Busdie Busse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bussesder Busse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Busden Bussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Busdie Busse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bus

Câu ví dụ với Bus

  • Ein Fremder hat mich im Bus angesprochen. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365595
  • Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen. Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444495
  • Ich habe deinen Schirm im Bus liegenlassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643742
  • Wir fahren mit dem Bus zur Schule. Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #867453
  • Der Bus hielt, doch niemand stieg aus. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516040
  • Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380707
  • Gewöhnlich fahre ich mit dem Bus zur Schule. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426350
  • Ich wollte nicht, dass du deinen Bus verpasst. Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus (public transport); bus (on a computer mainboard)

Câu hỏi thường gặp

Bus nghĩa là gì?

Bus (danh từ) nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.

Bus là der, die hay das?

Bus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bus); số nhiều: die Busse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.