der Busfahrer
sinh cách: des Busfahrers
der Busfahrer nghĩa là tài xế xe buýt, người lái xe buýt.
Nghĩa của Busfahrer
Danh từ · giống đực
- Tài xế xe buýt, người lái xe buýt.
Biến cách của Busfahrer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Busfahrer | die Busfahrer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Busfahrers | der Busfahrer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Busfahrer | den Busfahrern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Busfahrer | die Busfahrer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus driver (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Busfahrer nghĩa là gì?
Busfahrer (danh từ) nghĩa là tài xế xe buýt, người lái xe buýt.
Busfahrer là der, die hay das?
Busfahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Busfahrer).