TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe khách tiếng Đức là gì?

"xe khách" trong tiếng Đức là der Reisebus (danh từ).

der Reisebus Danh từ · giống đực

/ˈʁaɪzəˌbʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe khách.

Xem đầy đủ từ "Reisebus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe khách tiếng Đức là gì?

"xe khách" trong tiếng Đức là der Reisebus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.