TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reisebus

danh từ giống đực
/ˈʁaɪzəˌbʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reisebusse · sinh cách: des Reisebusses

der Reisebus nghĩa là xe khách.

Nghĩa của Reisebus

Danh từ · giống đực

  1. Xe khách.

Biến cách của Reisebus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reisebusdie Reisebusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reisebussesder Reisebusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reisebusden Reisebussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reisebusdie Reisebusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coach (a bus used for longer journeys such as intercity services or tours)

Câu hỏi thường gặp

Reisebus nghĩa là gì?

Reisebus (danh từ) nghĩa là xe khách.

Reisebus là der, die hay das?

Reisebus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reisebus); số nhiều: die Reisebusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.