der Reiseleiter
sinh cách: des Reiseleiters
der Reiseleiter nghĩa là hướng dẫn viên, người hướng đạo.
Nghĩa của Reiseleiter
Danh từ · giống đực
- Hướng dẫn viên.
- Người hướng đạo.
Biến cách của Reiseleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reiseleiter | die Reiseleiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reiseleiters | der Reiseleiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reiseleiter | den Reiseleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reiseleiter | die Reiseleiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (tour) guide
Câu hỏi thường gặp
Reiseleiter nghĩa là gì?
Reiseleiter (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên, người hướng đạo.
Reiseleiter là der, die hay das?
Reiseleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reiseleiter).