TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

reisen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁaɪ̯sn̩/ giọng máy của trình duyệt

reisen nghĩa là du lịch.

Cũng là một dạng biến đổi của Reise — Cuộc hành trình.

Nghĩa của reisen

Động từ

  1. Từ cổ Du lịch.

Chia động từ reisen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: gereistPhân từ I: reisend

Hiện tại Präsens

  • ich reise
  • du reist
  • er/sie/es reist
  • wir reisen
  • ihr reist
  • sie/Sie reisen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich reiste
  • du reistest
  • er/sie/es reiste
  • wir reisten
  • ihr reistet
  • sie/Sie reisten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin gereist
  • du bist gereist
  • er/sie/es ist gereist
  • wir sind gereist
  • ihr seid gereist
  • sie/Sie sind gereist

Tương lai Futur I

  • ich werde reisen
  • du wirst reisen
  • er/sie/es wird reisen
  • wir werden reisen
  • ihr werdet reisen
  • sie/Sie werden reisen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich reise
  • du reisest
  • er/sie/es reise
  • wir reisen
  • ihr reiset
  • sie/Sie reisen

Mệnh lệnh Imperativ

  • reis! (du)
  • reist! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của reisen

Câu ví dụ với reisen

  • Ich habe niemanden, der mit mir reisen würde. Tôi không có bất cứ 1 ai đi du lịch cùng tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #277
  • Ich möchte um die Welt reisen. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362129
  • Viele Leute mögen es, zu reisen. Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7289985
  • Mein Vater wird nächstes Jahr ins Ausland reisen. Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178869
  • Mein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #637797
  • Am liebsten mag sie reisen. Cô ấy thích nhất là được đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725531
  • Viele Leute reisen gerne. Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7291448
  • Mein Traum ist es, eines Tages nach Japan zu reisen. Ước mơ của tôi là có một ngày được đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to travel; to rise; to fall

Câu hỏi thường gặp

reisen nghĩa là gì?

reisen (động từ) nghĩa là du lịch.

Chia động từ reisen ở thì hiện tại thế nào?

ich reise, du reist, er/sie/es reist, wir reisen, ihr reist, sie/Sie reisen. Phân từ II: gereist.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.