TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reisepass

danh từ giống đực
/ˈʁaɪ̯zəˌpas/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reisepässe · sinh cách: des Reisepasses

der Reisepass nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của Reisepass

Danh từ · giống đực

  1. Hộ chiếu, giấy thông hành.

Biến cách của Reisepass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reisepassdie Reisepässe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reisepassesder Reisepässe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reisepassden Reisepässen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reisepassdie Reisepässe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passport

Câu hỏi thường gặp

Reisepass nghĩa là gì?

Reisepass (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Reisepass là der, die hay das?

Reisepass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reisepass); số nhiều: die Reisepässe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.