der Reisepass
số nhiều: die Reisepässe · sinh cách: des Reisepasses
der Reisepass nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
Nghĩa của Reisepass
Danh từ · giống đực
- Hộ chiếu, giấy thông hành.
Biến cách của Reisepass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reisepass | die Reisepässe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reisepasses | der Reisepässe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reisepass | den Reisepässen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reisepass | die Reisepässe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passport
Câu hỏi thường gặp
Reisepass nghĩa là gì?
Reisepass (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
Reisepass là der, die hay das?
Reisepass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reisepass); số nhiều: die Reisepässe.