Xe lăn tiếng Đức là gì?
"xe lăn" trong tiếng Đức là der Rollstuhl (danh từ).
der Rollstuhl Danh từ · giống đực
/ˈʁɔlʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe lăn.
Xem đầy đủ từ "Rollstuhl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xe lăn tiếng Đức là gì?
"xe lăn" trong tiếng Đức là der Rollstuhl (danh từ).