der Rollstuhl
số nhiều: die Rollstühle · sinh cách: des Rollstuhles
der Rollstuhl nghĩa là xe lăn.
Nghĩa của Rollstuhl
Danh từ · giống đực
- Xe lăn.
Biến cách của Rollstuhl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rollstuhl | die Rollstühle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rollstuhles | der Rollstühle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rollstuhl | den Rollstühlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rollstuhl | die Rollstühle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rollstuhl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelchair
Câu hỏi thường gặp
Rollstuhl nghĩa là gì?
Rollstuhl (danh từ) nghĩa là xe lăn.
Rollstuhl là der, die hay das?
Rollstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rollstuhl); số nhiều: die Rollstühle.