TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rollstuhl

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɔlʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rollstühle · sinh cách: des Rollstuhles

der Rollstuhl nghĩa là xe lăn.

Nghĩa của Rollstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Xe lăn.

Biến cách của Rollstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rollstuhldie Rollstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rollstuhlesder Rollstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rollstuhlden Rollstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rollstuhldie Rollstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rollstuhl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelchair

Câu hỏi thường gặp

Rollstuhl nghĩa là gì?

Rollstuhl (danh từ) nghĩa là xe lăn.

Rollstuhl là der, die hay das?

Rollstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rollstuhl); số nhiều: die Rollstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.