TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rollen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɔlən/ giọng máy của trình duyệt

rollen nghĩa là lăn, đẩy, cuốn.

Cũng là một dạng biến đổi của Rolle — Cuộn.

Nghĩa của rollen

Động từ

  1. Lăn.
  2. Đẩy, cuốn.

Chia động từ rollen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: gerolltPhân từ I: rollend

Hiện tại Präsens

  • ich rolle
  • du rollst
  • er/sie/es rollt
  • wir rollen
  • ihr rollt
  • sie/Sie rollen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich rollte
  • du rolltest
  • er/sie/es rollte
  • wir rollten
  • ihr rolltet
  • sie/Sie rollten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin gerollt
  • du hast / bist gerollt
  • er/sie/es hat / ist gerollt
  • wir haben / sind gerollt
  • ihr habt / seid gerollt
  • sie/Sie haben / sind gerollt

Tương lai Futur I

  • ich werde rollen
  • du wirst rollen
  • er/sie/es wird rollen
  • wir werden rollen
  • ihr werdet rollen
  • sie/Sie werden rollen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich rolle
  • du rollest
  • er/sie/es rolle
  • wir rollen
  • ihr rollet
  • sie/Sie rollen

Mệnh lệnh Imperativ

  • roll! (du)
  • rollt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của rollen

Câu ví dụ với rollen

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3314681
  • Das spielt keine Rolle. Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7118351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roll; to roll (something round, e.g. a wheel); to roll (something on its wheels); to agitate, prank somebody
  • Danh từ scroll lock

Câu hỏi thường gặp

rollen nghĩa là gì?

rollen (động từ) nghĩa là lăn, đẩy, cuốn.

Chia động từ rollen ở thì hiện tại thế nào?

ich rolle, du rollst, er/sie/es rollt, wir rollen, ihr rollt, sie/Sie rollen. Phân từ II: gerollt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.