TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xen vào tiếng Đức là gì?

"xen vào" trong tiếng Đức là einmischen (động từ).

einmischen Động từ

/ˈaɪnmɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich einmischen) xen vào, can thiệp.

  • Warum hast du dich in eine Sache eingemischt, die dich überhaupt nichts angeht? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy?

Xem đầy đủ từ "einmischen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xen vào tiếng Đức là gì?

"xen vào" trong tiếng Đức là einmischen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.