Xen vào tiếng Đức là gì?
"xen vào" trong tiếng Đức là einmischen (động từ).
einmischen Động từ
/ˈaɪnmɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich einmischen) xen vào, can thiệp.
- Warum hast du dich in eine Sache eingemischt, die dich überhaupt nichts angeht? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy?
Xem đầy đủ từ "einmischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xen vào tiếng Đức là gì?
"xen vào" trong tiếng Đức là einmischen (động từ).